Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
xūn
HSK 5
công trạng, huân chương
Hán Việt:HUÂN••Loại từ:Danh từ
16 nét
ノ一丶丶丶ノ一丨一一ノ丶+4
Không dùng lượng từ riêng
員Chữ Viên/Động+力Lực+灬Hỏa

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

勳
xūn
công trạng, huân chương
員
Chữ Viên/Động (lược)yuán
Chiếc đỉnh đồng khắc ghi công trạng (bên trái trên)
力
Bộ Lựclì
Sức lực cống hiến tận tụy (bên phải)
Bộ Lực
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)huǒ
Ngọn lửa nhiệt huyết rực cháy (phía dưới)
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Mẹo nhớ nhanh:

Dốc hết sức lực (力) và ngọn lửa nhiệt huyết (灬) để khắc tên mình lên chiếc đỉnh đồng cao quý (員), lập nên công trạng và huân chương vẻ vang (勳).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:công trạng, huân chương
ENTiếng Anh:merit, medal, distinguished service
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他lìxià立下le了dà大xūn勳。
Anh ấy lập được công lớn.
He achieved great merit.
#2
jiāngjūn将军xiōngqián胸前guà挂zhe着xūn勳zhāng章。
Trước ngực vị tướng đeo huân chương.
Medals hang on the general's chest.
#3
zhè这fèn份xūn勳jì绩zhíde值得jìniàn纪念。
Công trạng này đáng được tưởng nhớ.
This meritorious achievement is worth commemorating.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây