Hán Việt:HUÂN••Loại từ:Danh từ
16 nét
ノ一丶丶丶ノ一丨一一ノ丶+4
Không dùng lượng từ riêng
員Chữ Viên/Động+力Lực+灬Hỏa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
勳
công trạng, huân chương
員
Chữ Viên/Động (lược)
Chiếc đỉnh đồng khắc ghi công trạng (bên trái trên)
力
Bộ Lực
Sức lực cống hiến tận tụy (bên phải)

灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa nhiệt huyết rực cháy (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

勳
công trạng, huân chương
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:công trạng, huân chương
ENTiếng Anh:merit, medal, distinguished service
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他立下了大勳。
Anh ấy lập được công lớn.
He achieved great merit.
#2
将军胸前挂着勳章。
Trước ngực vị tướng đeo huân chương.
Medals hang on the general's chest.
#3
这份勳绩值得纪念。
Công trạng này đáng được tưởng nhớ.
This meritorious achievement is worth commemorating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây