Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
冀
jì
hy vọng, mong muốn
Hán việt: kí
丨一一ノフ丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
16
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Ruộng (田) phía bắc (北) có điều khác (異) biệt, mong mỏi tương lai, hy vọng 冀.

Thành phần cấu tạo

冀
jì
hy vọng, mong muốn
北
Bắc
Bắc (phía trên)
異
Dị
Khác (phía giữa)
田
Bộ Điền
Ruộng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hy vọng, mong muốn
Ví dụ (3)
tā他jì冀wàng望zǎo早rì日chéng gōng成功。
Anh ấy hy vọng sớm thành công.
wǒ men我们jì冀qiú求hé píng和平。
Chúng tôi mong cầu hòa bình.
jì冀yě也kě可zuò作hé河běi北de的jiǎn简chēng称。
冀 cũng có thể là tên viết tắt của Hà Bắc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây