布偶
—
Phân tích từ 布偶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thú nhồi bông, búp bê vải
Ví dụ (3)
小女孩晚上睡觉时总要抱着她最心爱的布偶。
Cô bé buổi tối khi đi ngủ luôn phải ôm con thú nhồi bông yêu thích nhất của mình.
夜市里的套圈游戏,奖品有很多可爱的卡通布偶。
Trò chơi ném vòng ở chợ đêm, phần thưởng có rất nhiều thú nhồi bông hoạt hình đáng yêu.
她亲手缝制了一个小熊布偶送给即将出生的外甥。
Cô ấy tự tay may một con thú nhồi bông hình gấu nhỏ để tặng cho đứa cháu trai sắp chào đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây