布偶猫
bù ǒu māo
mèo Ragdoll

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mèo Ragdoll
Ví dụ (3)
ǒumāodeyǎn jingxiànglán bǎo shí yàngměi xìng hěnnián rén
Đôi mắt của mèo Ragdoll đẹp như ngọc bích, tính cách cũng rất bám người.
yǎng zhī ǒumāo yàohuā fèi shǎoshí jiānjīng decháng máo
Nuôi một con mèo Ragdoll cần tốn không ít thời gian và công sức để chải chuốt bộ lông dài của nó.
péng you jiāxīn mǎide ǒumāoruǎn mián miándebào láijiùxiàngwán'ǒu
Chú mèo Ragdoll bạn tôi mới mua mềm nhũn, ôm lên hệt như một con thú bông lớn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây