Hán Việt:TRIÊM••Loại từ:Động từ
16 nét
一丶フ丨丶丶丶丶丶丶一丨+4
Không dùng lượng từ riêng
雨Vũ+沾Chiêm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
霑
làm ẩm, làm ướt
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)

沾
Chiêm
Dính / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

霑
làm ẩm, làm ướt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:làm ẩm, làm ướt
ENTiếng Anh:moisten, soak, wet
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
细雨霑湿了衣服。
Mưa phùn làm ướt quần áo.
The drizzle dampened the clothes.
#2
花草霑着露水。
Hoa cỏ thấm sương.
The flowers and grass are wet with dew.
#3
纸被水霑湿了。
Giấy bị nước làm ướt.
The paper was dampened by water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây