Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
zhān
HSK 5
làm ẩm, làm ướt
Hán Việt:TRIÊM••Loại từ:Động từ
16 nét
一丶フ丨丶丶丶丶丶丶一丨+4
Không dùng lượng từ riêng
雨Vũ+沾Chiêm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

霑
zhān
làm ẩm, làm ướt
雨
Bộ Vũyǔ
Mưa (phía trên)
Bộ Vũ
沾
Chiêmzhān
Dính / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Cơn mưa phùn (雨) rơi xuống thấm đẫm (沾) từng tán lá và vạt áo người đi đường làm mọi vật trở nên ẩm ướt, làm ướt (霑).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:làm ẩm, làm ướt
ENTiếng Anh:moisten, soak, wet
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
xìyǔ细雨zhān霑shī湿le了yīfu衣服。
Mưa phùn làm ướt quần áo.
The drizzle dampened the clothes.
#2
huācǎo花草zhān霑zhe着lùshuǐ露水。
Hoa cỏ thấm sương.
The flowers and grass are wet with dew.
#3
zhǐ纸bèi被shuǐ水zhān霑shī湿le了。
Giấy bị nước làm ướt.
The paper was dampened by water.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây