Hán Việt:BÀNH••Loại từ:Tính từ
16 nét
ノフ一一一丨一丨フ一丶ノ+4
Không dùng lượng từ riêng
⺼Nhục+彭Bành
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
膨
phình ra, mở rộng
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)

彭
Bành
Bành / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

膨
phình ra, mở rộng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:phình ra, mở rộng
ENTiếng Anh:expand, swell, inflate
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
面团慢慢膨起来了。
Khối bột từ từ phồng lên.
The dough slowly puffed up.
#2
气球受热后膨胀。
Bóng bay giãn nở sau khi nóng lên.
The balloon expands when heated.
#3
城市规模不断膨大。
Quy mô thành phố không ngừng mở rộng.
The scale of the city is constantly expanding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây