Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
péng
HSK 5
phình ra, mở rộng
Hán Việt:BÀNH••Loại từ:Tính từ
16 nét
ノフ一一一丨一丨フ一丶ノ+4
Không dùng lượng từ riêng
⺼Nhục+彭Bành

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

膨
péng
phình ra, mở rộng
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
Bộ Nhục (biến thể)
彭
Bànhpéng
Bành / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Phần da thịt cơ thể (⺼) căng tròn vang lên như tiếng trống (彭) khi trương nở và phình to ra (膨).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:phình ra, mở rộng
ENTiếng Anh:expand, swell, inflate
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
miàntuán面团mànmàn慢慢péng膨qǐlái起来le了。
Khối bột từ từ phồng lên.
The dough slowly puffed up.
#2
qìqiú气球shòurè受热hòu后péngzhàng膨胀。
Bóng bay giãn nở sau khi nóng lên.
The balloon expands when heated.
#3
chéngshì城市guīmó规模búduàn不断péng膨dà大。
Quy mô thành phố không ngừng mở rộng.
The scale of the city is constantly expanding.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây