增肌
—
Phân tích từ 增肌
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tăng cơ bắp
Ví dụ (3)
他最近在增肌期,每天都要吃大量的鸡胸肉和鸡蛋。
Anh ấy gần đây đang trong giai đoạn tăng cơ, mỗi ngày đều phải ăn một lượng lớn ức gà và trứng gà.
想要有效增肌,除了力量训练之外,充足的睡眠也必不可少。
Muốn tăng cơ hiệu quả, ngoài rèn luyện thể lực ra, giấc ngủ đầy đủ cũng là điều không thể thiếu.
很多新手觉得只要吃蛋白粉就能增肌,其实这是一种误区。
Rất nhiều người mới tập cho rằng chỉ cần uống bột protein là có thể tăng cơ, thực chất đây là một sự hiểu lầm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây