哑铃
—
Gợi nhớ
Từ "哑铃" (yǎlíng) mang nghĩa "Quả tạ tay", kết hợp bởi 哑 (yǎ - á): "Câm" + 铃 (líng - linh): "chuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哑: Cái miệng (口) muốn nói nhưng cổ họng bị chặn lại ở hàng thứ hai (亚) không phát ra tiếng được là bị câm, khàn đặc (哑). • Chữ 铃: Quả chuông bằng kim loại (钅) vừa rung lên đã phát ra tiếng ngân vang truyền mệnh lệnh (令) đi khắp nơi, chính là cái chuông, nhạc linh (铃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哑铃
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quả tạ tay
Ví dụ (3)
每天早上起床后,他都会举两组哑铃来锻炼手臂肌肉。
Mỗi buổi sáng sau khi thức dậy, anh ấy đều nâng hai set tạ tay để rèn luyện cơ tay.
Every morning after waking up, he lifts two sets of dumbbells to exercise his arm muscles.
健身教练建议我从重量较轻的哑铃开始,不要一开始就追求大重量。
Huấn luyện viên thể hình khuyên tôi bắt đầu từ tạ tay có trọng lượng nhẹ, đừng mới vào đã theo đuổi tạ nặng.
The fitness coach advised me to start with lighter dumbbells and not to pursue heavy weights right from the beginning.
这对可调节重量的哑铃非常适合在家里做家庭训练。
Cặp tạ tay có thể điều chỉnh trọng lượng này rất phù hợp để làm tập luyện tại nhà.
This pair of adjustable weight dumbbells is very suitable for home workouts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây