在旁
—
Phân tích từ 在旁
Định nghĩa (2)
1
Trạng từ
Nghĩa:Ở bên cạnh, kế bên
Ví dụ (6)
请用在旁造句。
Hãy đặt câu với '在旁'.
请用在旁造句。
Hãy đặt câu với '在旁'.
请用在旁造句。
Hãy đặt câu với '在旁'.
请用在旁造句。
Hãy đặt câu với '在旁'.
请用在旁造句。
Hãy đặt câu với '在旁'.
2
Cụm giới từ
Nghĩa:Ở bên cạnh, kế bên
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây