Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
àn
HSK 5
tối tăm, mù mịt
Hán Việt:ÁM••Loại từ:Danh từ
13 nét
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一+1
Không dùng lượng từ riêng
門Môn+音Âm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

闇
àn
tối tăm, mù mịt
門
Bộ Mônmén
Cửa (phía ngoài)
Bộ Môn
音
Âmyīn
Âm / âm đọc (phía trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Hai cánh cổng lớn (門) đóng kín mít chỉ còn nghe tiếng động vọng lại (音) giữa màn đêm tối tăm, mù mịt (闇).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:tối tăm, mù mịt
ENTiếng Anh:dark, gloomy, obscure
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
wū屋lǐ里yí一piàn片àn闇dàn淡。
Trong phòng tối mờ.
It was dim and dark inside the room.
#2
zhǐyào只要jiānchí坚持nǔlì努力,tā他de的qiántú前途bìng并bú不àn闇dàn淡。
Chỉ cần kiên trì nỗ lực, tiền đồ của anh ấy không hề tối tăm.
As long as he keeps working hard, his future is not bleak.
#3
àn闇yè夜zhōng中kàn看bù不qīng清dàolù道路。
Trong đêm tối không nhìn rõ đường.
It's hard to see the road clearly in the dark night.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây