Hán Việt:ÁM••Loại từ:Danh từ
13 nét
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一+1
Không dùng lượng từ riêng
門Môn+音Âm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
闇
tối tăm, mù mịt
門
Bộ Môn
Cửa (phía ngoài)

音
Âm
Âm / âm đọc (phía trong)
Hình ảnh minh họa

闇
tối tăm, mù mịt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:tối tăm, mù mịt
ENTiếng Anh:dark, gloomy, obscure
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
屋里一片闇淡。
Trong phòng tối mờ.
It was dim and dark inside the room.
#2
只要坚持努力,他的前途并不闇淡。
Chỉ cần kiên trì nỗ lực, tiền đồ của anh ấy không hề tối tăm.
As long as he keeps working hard, his future is not bleak.
#3
闇夜中看不清道路。
Trong đêm tối không nhìn rõ đường.
It's hard to see the road clearly in the dark night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây