厌学
—
Phân tích từ 厌学
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:chán học, sợ học
Ví dụ (3)
过重的课业负担容易导致青少年产生厌学情绪。
Gánh nặng học tập quá lớn dễ dẫn đến thanh thiếu niên xuất hiện tâm lý chán học.
家长和老师要及时疏导学生的厌学心理。
Phụ huynh và giáo viên cần kịp thời giải tỏa tâm lý chán học của học sinh.
通过改变教学方法可以重新激发厌学孩子的学习兴趣。
Thông qua thay đổi phương pháp giảng dạy có thể kích thích lại hứng thú học tập của đứa trẻ chán học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây