刁钻
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:quái chiêu, hiểm hóc
Ví dụ (3)
记者提出了几个角度相当刁钻的问题。
Nhà báo đã đưa ra vài câu hỏi có góc độ khá quái chiêu.
前锋一记角度刁钻的射门破门得分。
Tiền đạo một cú sút gôn góc hiểm hóc xé lưới ghi bàn.
应对刁钻的提问要保持冷静与智慧。
Ứng phó với các câu hỏi hiểm hóc cần giữ bình tĩnh và trí tuệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây