Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
cháng
HSK 5
nếm thử, thử
Hán Việt:THƯỜNG••Loại từ:Động từ
9 nét
丨丶ノ丶フ一一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+嘗Chữ Thường

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

嚐
cháng
nếm thử, thử
口
Bộ Khẩukǒu
Cái miệng thưởng thức
Bộ Khẩu
嘗
Chữ Thườngcháng
Nếm thử hương vị món ăn
Mẹo nhớ nhanh:

Đưa thức ăn lên miệng (口) nhấm nháp kỹ lưỡng (嘗) để cảm nhận trọn vẹn hương vị gọi là nếm thử (嚐).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:nếm thử, thử
ENTiếng Anh:taste, sample, try
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
qǐng请cháng嚐yì一kǒu口zhè这dào道cài。菜。
Hãy nếm thử một miếng món này.
Please take a bite and taste this dish.
#2
tā他cháng嚐le了cháng嚐tāng汤de的wèidào味道。
Anh ấy nếm thử vị của canh.
He tasted the soup.
#3
wǒ我xiǎng想cháng嚐shì试xīn新de的fāngfǎ方法。
Tôi muốn thử phương pháp mới.
I want to try a new method.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây