但据
—
Phân tích từ 但据
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Nhưng theo như, nhưng dựa vào
Ví dụ (3)
房东说下周就修,但据以前的租客说,房东答应了很多次,一次都没修过。
Chủ nhà nói "tuần sau sẽ sửa", nhưng theo khách thuê trước đây nói, chủ nhà đã hứa rất nhiều lần mà chưa từng sửa một lần nào.
公司明面上宣称今年没有裁员计划,但据内部员工透露,有些部门已经开始缩减人员了。
Công ty ngoài mặt tuyên bố năm nay không có kế hoạch sa thải, nhưng theo nhân viên nội bộ tiết lộ, một số phòng ban đã bắt đầu cắt giảm nhân sự rồi.
官方报告称这次事故没有造成严重后果,但据现场目击者描述,情况非常危险。
Báo cáo chính thức nói rằng vụ tai nạn lần này không gây ra hậu quả nghiêm trọng, nhưng theo lời những nhân chứng tại hiện trường mô tả, tình hình rất nguy hiểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây