咤
丨フ一丶丶フノ一フ
9
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) hét vang làm rung chuyển cả ngôi nhà (宅) là tiếng quát tháo, thét gầm dữ dội (咤).
Thành phần cấu tạo
咤
Thét, quát, gầm rống
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
宅
Trạch
Nhà / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thét, quát, gầm rống
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây