地摇
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:(Lắc) một cách...
Ví dụ (3)
姐姐无奈地摇了摇头说:现在的孩子,一天到晚就知道玩手机。
Chị gái bất lực lắc lắc đầu nói: "Trẻ con bây giờ, từ sáng đến tối chỉ biết chơi điện thoại."
听完这个荒唐的建议,经理坚决地摇了摇手指表示反对。
Nghe xong đề nghị hoang đường này, giám đốc kiên quyết lắc ngón tay bày tỏ sự phản đối.
地震发生时,天花板上的吊灯剧烈地摇晃起来,把大家都吓坏了。
Khi trận động đất xảy ra, chiếc đèn chùm trên trần nhà lắc lư dữ dội, khiến mọi người đều sợ chết khiếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây