透进来
—
Phân tích từ 透进来
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Xuyên vào / Lọt vào
Ví dụ (3)
一间租来的房子不是家,但那扇朝南的窗户里透进来的阳光,却让我觉得离梦想更近了一步。
Một căn nhà thuê không phải là nhà, nhưng ánh nắng lọt vào từ khung cửa sổ hướng Nam đó, lại khiến tôi cảm thấy mình đã tiến gần hơn một bước tới ước mơ.
清晨的第一缕阳光透过窗帘的缝隙透进来,洒在我的床上。
Tia nắng đầu tiên của buổi sớm ban mai xuyên qua khe hở của tấm rèm cửa lọt vào, chiếu rọi trên giường của tôi.
外面的风很大,冷空气顺着门缝一丝丝地透进来。
Gió bên ngoài rất lớn, không khí lạnh len lỏi lọt vào qua khe cửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây