黛
ノ丨一フ丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
17
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Màu đen (黑) thay (代) bút vẽ lông mày, chất vẽ mắt, màu vẽ lông mày 黛.
Thành phần cấu tạo
黛
Màu vẽ lông mày
黑
Bộ Hắc
Đen (phía trên)
代
Đại
Thay / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màu vẽ lông mày
Ví dụ (3)
古代女子用黛画眉。
Phụ nữ thời cổ dùng màu đen để vẽ lông mày.
她的眉色如黛。
Màu lông mày của cô ấy đen như màu vẽ mày.
远山含黛,景色很美。
Núi xa xanh sẫm như màu vẽ mày, cảnh rất đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây