Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
抉
jué
Lựa chọn, quyết định, móc ra
—

Gợi nhớ

Chữ 抉 (jué) kết hợp bởi Bộ Thủ (gảy) (扌 - bàn tay, động tác tay) và Quái (夬 - quyết đoán, tách ra), gợi nhớ nghĩa là Lựa chọn, quyết định, móc ra 抉.

Thành phần cấu tạo

抉
jué
Lựa chọn, quyết định, móc ra
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán, tách ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:Lựa chọn, quyết định, móc ra
Ví dụ (6)
miàn duì面对liǎng nán两难jìng dì境地,tā他bì xū必须zuò chū做出jué zé抉择。
Đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan, anh ấy phải đưa ra lựa chọn.
tā他zài在rén shēng人生guān jiàn shí kè关键时刻zhèng què正确de地jué zé抉择le了wèi lái未来de的fāng xiàng方向。
Anh ấy tại thời điểm quan trọng của cuộc đời đã chọn đúng hướng đi tương lai.
yòng xīn用心jué zé抉择měi每yī tiáo一条rén shēng dào lù人生道路。
Dùng tâm lựa chọn từng con đường đời.
zhè shì这是yī gè一个jiān nán艰难de的jué zé抉择。
Đây là một sự lựa chọn vô cùng khó khăn.
míng zhì明智de的jué zé抉择bāng帮tā他yíng dé赢得le了chéng gōng成功。
Sự lựa chọn sáng suốt đã giúp anh ấy giành được thành công.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự lựa chọn, quyết định (trong 抉择)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây