Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
péng
HSK 5
Buồm, mái che
Hán Việt:BỒNG••Loại từ:Danh từ
16 nét
ノ一丶ノ一丶ノフ丶一一一+4
⺮Trúc+逢Phùng

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

篷
péng
Buồm, mái che
⺮
Bộ Trúczhú
Tre (phía trên)
Bộ Trúc
逢
Phùngféng
Gặp / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Những thanh tre dẻo dai (⺮) được đan khít lại với nhau (逢) tạo thành mui thuyền che mưa nắng hay cánh buồm (篷).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Buồm, mái che
ENTiếng Anh:sail, canopy, tent, awning
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
chuánshàng船上chēngqǐ撑起le了péng篷。
Trên thuyền đã dựng mái che.
A canopy was put up on the boat.
#2
yǔshuǐ雨水dǎ打zài在chē车péng篷shàng上。
Nước mưa rơi lên mui xe.
Raindrops beat against the canopy of the vehicle.
#3
lǎorén老人zuò坐zài在péng篷xià下xiūxi休息。
Cụ già ngồi nghỉ dưới mái che.
The old man sat resting under the awning.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây