huō / huò / huá
rạch ra, mở toang, xẻ ra.
Hán việt: hoát
丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
17
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Thung lũng () mở () rộng ra, miễn trừ rộng rãi, mở ra .

Thành phần cấu tạo

huō / huò / huá
mở toang, rạch ra; rộng rãi, thông suốt; chơi hết mình
Hại
Hại (phía trên)
Cốc
Thung lũng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (3)

1
động từ (đọc 'huō')
Nghĩa:rạch ra, mở toang, xẻ ra.
Ví dụ (3)
huōkāigekǒuzi
Anh ấy rạch miếng vải thành một đường.
méntūr ánhuōkāile
Cửa đột nhiên mở toang.
shí touxiéhuōle
Hòn đá làm rách đế giày.
2
tính từ (đọc 'huò')
Nghĩa:rộng rãi, thông suốt, sáng rõ trong 豁达/豁然.
Ví dụ (3)
xìng huò
Tính cách anh ấy rộng rãi, phóng khoáng.
tīngwánjiě shìhòuhuòránmíng bai
Nghe giải thích xong, tôi chợt hiểu ra.
shānkǒukāiyǎnqiánhuòliàng
Qua cửa núi, trước mắt bỗng sáng rộng.
3
động từ (đọc 'huá')
Nghĩa:chơi hết mình, bỏ vốn trong khẩu ngữ.
Ví dụ (3)
zhèhuáchūle
Lần này anh ấy chơi hết mình/liều một phen.
wèi leyínghuáshàngquán běn qián
Để thắng, anh ấy bỏ hết vốn liếng.
zhèpáizhǔn bèihuá
Ván bài này anh ấy định chơi hết mình một phen.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây