Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
huō / huò / huá
HSK 5
rạch ra, mở toang, xẻ ra.
Hán Việt:HOÁT••Loại từ:Động từ
17 nét
丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶+5
Không dùng lượng từ riêng
害Hại+谷Cốc

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

豁
huō / huò / huá
mở toang, rạch ra; rộng rãi, thông suốt; chơi hết mình
害
Hạihài
Hại (phía trên)
谷
Cốcgǔ
Thung lũng / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Thung lũng (谷) mở (害) rộng ra, miễn trừ rộng rãi, mở ra 豁.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (3)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “huō”
VINghĩa:rạch ra, mở toang, xẻ ra.
ENTiếng Anh:To split open / To tear open.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他bǎ把bù布huō豁kāi开yí一gè个kǒuzi口子。
Anh ấy rạch miếng vải thành một đường.
He slit a tear in the cloth.
#2
mén门tūrán突然huō豁kāi开le了。
Cửa đột nhiên mở toang.
The door suddenly swung wide open.
#3
shítou石头bǎ把xiédǐ鞋底huō豁pò破le了。
Hòn đá làm rách đế giày.
The stone gashed open the sole of the shoe.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “huò”
VINghĩa:rộng rãi, thông suốt, sáng rõ trong 豁达/豁然.
ENTiếng Anh:Open-minded / Clear.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他xìnggé性格huòdá豁达。
Tính cách anh ấy rất rộng rãi và phóng khoáng.
He has an open-minded and generous personality.
#2
tīng听wán完jiěshì解释hòu后,wǒ我huō豁rán然míngbai明白。
Nghe giải thích xong, tôi chợt hiểu ra.
After hearing the explanation, it suddenly dawned on me.
#3
shānkǒu山口yì一kāi开,yǎnqián眼前huō豁liàng亮。
Qua cửa núi, trước mắt bỗng sáng rộng.
As soon as we passed the mountain pass, the view opened up brightly before our eyes.
3
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “huá”
VINghĩa:chơi hết mình, bỏ vốn trong khẩu ngữ.
ENTiếng Anh:To go all out, colloquial.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他zhè这cì次huō豁chūqù出去le了。
Lần này anh ấy quyết định chơi hết mình (liều một phen).
He is going all out this time, no matter the cost.
#2
wèile为了yíng赢,tā他huō豁shàng上quánbù全部běnqián本钱。
Để giành chiến thắng, anh ấy quyết định chơi hết mình và bỏ ra toàn bộ vốn liếng.
To win, he risked all his capital.
#3
zhè这bǎ把pái牌tā他zhǔnbèi准备huō豁yì一bǎ把。
Ván bài này anh ấy định chơi hết mình một phen.
He is ready to go all in on this hand of cards.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây