Hán Việt:LÂN••Loại từ:Danh từ
17 nét
一ノ丨フ一丶ノ一丨ノ丶ノ+5
石Thạch+粦Lân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
磷
Phốt pho
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)

粦
Lân
Lân / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

磷
Phốt pho
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Phốt pho
ENTiếng Anh:phosphorus
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
磷是一种化学元素。
Phốt pho là một nguyên tố hóa học.
Phosphorus is a chemical element.
#2
这种肥料含磷。
Loại phân bón này chứa phốt pho.
This fertilizer contains phosphorus.
#3
白磷需要小心保存。
Phốt pho trắng cần được bảo quản cẩn thận.
White phosphorus needs to be stored carefully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây