选择题
—
Phân tích từ 选择题
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:câu hỏi trắc nghiệm
Ví dụ (3)
这次历史考试全都是选择题,没有需要大段文字背诵的简答题。
Bài kiểm tra lịch sử lần này toàn bộ đều là câu hỏi trắc nghiệm, không có câu hỏi trả lời ngắn cần phải học thuộc những đoạn văn dài.
虽然都是选择题,但有些题目的答案非常接近,一不小心就会选错。
Mặc dù đều là câu hỏi trắc nghiệm, nhưng đáp án của một số câu rất giống nhau, không cẩn thận một chút là sẽ chọn sai.
人生有时候就像做选择题,每一个决定都会把你带向不同的终点。
Đôi khi cuộc sống giống như làm một bài trắc nghiệm, mỗi quyết định đều sẽ đưa bạn đến một đích đến khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây