忑
一丨丶丶フ丶丶
7
—
Gợi nhớ
Trái tim trong lồng ngực (心) cứ cảm thấy hụt hẫng tụt xuống phía dưới (下) vì nỗi hồi hộp, lo âu không yên (忑).
Thành phần cấu tạo
忑
hồi hộp, lo âu
下
Chữ Hạ
Tụt xuống dưới, chùng xuống
心
Bộ Tâm
Trái tim phập phồng bất an
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:hồi hộp, lo âu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây