Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
áo
HSK 5
Rùa khổng lồ trong thần thoại
Hán Việt:NGAO••Loại từ:Danh từ
18 nét
一一丨一フノノ一ノ丶ノフ+6
Không dùng lượng từ riêng
敖Ngao+鱼Ngư

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

鳌
áo
Rùa khổng lồ trong thần thoại
敖
Ngaoáo
Ngao / âm đọc (phía trên)
鱼
Bộ Ngư (giản thể)yú
Cá (phía dưới)
Bộ Ngư (giản thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Loài thủy tộc lớn (鱼) tự do rong chơi (敖) nơi biển thẳm, tương truyền là rùa thần khổng lồ đội núi tiên (鳌).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Rùa khổng lồ trong thần thoại
ENTiếng Anh:legendary giant sea turtle
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
shénhuà神话zhōng中áo鳌néng能tuōqǐ托起xiān仙shān山。
Trong thần thoại, rùa khổng lồ có thể đỡ núi tiên.
In mythology, the giant sea turtle Ao can hold up immortal mountains.
#2
tā他jiǎng讲le了yí一gè个jù巨áo鳌de的gùshì故事。
Anh ấy kể một câu chuyện về rùa khổng lồ.
He told a story about a giant mythical sea turtle.
#3
áo鳌cháng常chūxiàn出现zài在gǔdài古代chuánshuō传说lǐ里。
Rùa khổng lồ thường xuất hiện trong truyền thuyết cổ.
The giant mythical sea turtle Ao often appears in ancient legends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây