Hán Việt:TÙNG••Loại từ:Tính từ
18 nét
一丨一一一丶丶ノノノ一丨+6
Không dùng lượng từ riêng
髟Tiêu+松Tùng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
鬆
Lỏng lẻo, thả lỏng
髟
Bộ Tiêu
Tóc (phía trên)
松
Tùng
Tùng / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

鬆
Lỏng lẻo, thả lỏng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Lỏng lẻo, thả lỏng
ENTiếng Anh:loose, relax, loosen
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这颗螺丝有点鬆。
Con vít này hơi lỏng.
This screw is a bit loose.
#2
请把绳子放鬆一点。
Hãy nới dây lỏng ra một chút.
Please loosen the rope a little.
#3
他终于鬆了一口气。
Cuối cùng anh ấy thở phào nhẹ nhõm.
He finally breathed a sigh of relief.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây