Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
丬
pán (hoặc qiáng)
bộ Tường (mảnh gỗ, giường)
—

Định nghĩa (1)

1
Bộ thủ
Nghĩa:bộ Tường (mảnh gỗ, giường)
Ví dụ (3)
hàn zì汉字zhōng中de的qiáng丬bù部tōng cháng通常yǔ与chuáng pù床铺huò zhě或者mù tou木头yǒu有guān lián关联,bǐ rú比如jiāng将de的zuǒ biān左边。
Bộ "Tường" trong chữ Hán thường liên quan đến giường ngủ hoặc gỗ, ví dụ như nửa bên trái của chữ "Tướng" (将).
xué xí学习gǔ dài古代hàn zì jié gòu汉字结构shí时,lǎo shī老师tè yì特意jiǎng jiě讲解le了qiáng丬zuò wéi作为piān páng偏旁de的yǎn biàn演变guò chéng过程。
Khi học về cấu trúc chữ Hán cổ, giáo viên đã đặc biệt giảng giải quá trình tiến hóa của "丬" với tư cách là một bộ thủ.
zài在shū fǎ kè书法课shàng上,lín mó临摹dài yǒu带有qiáng丬zì páng字旁de的zì字shí时,xū yào需要zhù yì注意bǐ huà笔画de的qǐ chéng zhuǎn hé起承转合。
Trong lớp thư pháp, khi mô phỏng chữ có bộ "Tường", cần chú ý sự kết nối uyển chuyển của các nét bút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây