丬
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Bộ thủ
Nghĩa:bộ Tường (mảnh gỗ, giường)
Ví dụ (3)
汉字中的丬部通常与床铺或者木头有关联,比如将的左边。
Bộ "Tường" trong chữ Hán thường liên quan đến giường ngủ hoặc gỗ, ví dụ như nửa bên trái của chữ "Tướng" (将).
学习古代汉字结构时,老师特意讲解了丬作为偏旁的演变过程。
Khi học về cấu trúc chữ Hán cổ, giáo viên đã đặc biệt giảng giải quá trình tiến hóa của "丬" với tư cách là một bộ thủ.
在书法课上,临摹带有丬字旁的字时,需要注意笔画的起承转合。
Trong lớp thư pháp, khi mô phỏng chữ có bộ "Tường", cần chú ý sự kết nối uyển chuyển của các nét bút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây