忘记密码
—
Gợi nhớ
Từ "忘记密码" (wàng jì mì mǎ) mang nghĩa "quên mật khẩu", kết hợp bởi 忘 (wàng - vong): "quên" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 忘记密码
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây