盐田
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ruộng muối
Ví dụ (3)
阳光洒在盐田上,闪烁着白色的光芒。
Ánh nắng chiếu xuống ruộng muối, lấp lánh ánh sáng màu trắng.
盐民们在盐田里辛勤地工作。
Các diêm dân làm việc chăm chỉ trên ruộng muối.
沿海地区有许多大大小小的盐田。
Khu vực ven biển có nhiều ruộng muối lớn nhỏ khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây