道袍
—
Phân tích từ 道袍
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:áo đạo sĩ, áo nếp Đạo giáo
Ví dụ (3)
那位道士穿着一身蓝色道袍。
Vị đạo sĩ đó mặc một bộ đạo bào màu xanh.
他在演戏时穿上了道袍。
Anh ấy khoác lên mình bộ đạo bào khi diễn xuất.
道袍是传统道教的衣服。
Đạo bào là trang phục truyền thống của Đạo giáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây