豁免
—
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:miễn, miễn trừ
Ví dụ (6)
政府决定豁免低收入家庭的学费。
Chính phủ quyết định miễn học phí cho các gia đình có thu nhập thấp.
此项政策豁免了小微企业的税款。
Chính sách này miễn thuế cho các doanh nghiệp nhỏ và cực nhỏ.
特殊情况可以豁免测试。
Trường hợp đặc biệt có thể được miễn bài kiểm tra.
外交官享有领事豁免权。
Nhà ngoại giao được hưởng quyền miễn trừ lãnh sự.
这项规定包含一项特殊的豁免条款。
Quy định này bao gồm một điều khoản miễn trừ đặc biệt.
2
Danh từ
Nghĩa:sự miễn trừ, quyền miễn trừ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây