寻物
—
Phân tích từ 寻物
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tìm đồ đánh rơi/thất lạc
Ví dụ (3)
他在墙上贴了一张寻物启事。
Anh ấy đã dán một thông báo tìm đồ trên tường.
广播在帮忙寻找遗失的物体。
Loa phát thanh đang giúp tìm kiếm đồ đạc thất lạc.
如果有寻物需求请联系失物招领处。
Nếu có nhu cầu tìm đồ xin liên hệ phòng nhận đồ thất lạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây