卷宗
—
Phân tích từ 卷宗
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hồ sơ lưu trữ, cặp hồ sơ vụ án
Ví dụ (3)
法官正在仔细翻阅案件卷宗。
Thẩm phán đang tỉ mỉ lật xem hồ sơ vụ án.
助手把整理好的卷宗归档。
Trợ lý lưu trữ tập hồ sơ đã được sắp xếp gọn gàng.
卷宗里保存着重要的原始证据。
Trong tập hồ sơ lưu giữ các bằng chứng gốc quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây