门旁
—
Phân tích từ 门旁
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bên mép cửa, bên cạnh cửa ra vào
Ví dụ (3)
门旁种着两棵小树。
Bên cạnh cửa có trồng hai cây nhỏ.
一只小猫蹲在门旁晒太阳。
Một chú mèo nhỏ ngồi xổm bên mép cửa sưởi nắng.
他把雨伞挂在门旁。
Anh ấy treo chiếc ô bên cạnh cửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây