亲吻
—
Phân tích từ 亲吻
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:hôn, trao nụ hôn
Ví dụ (6)
妈妈温柔地亲吻了孩子的脸庞。
Mẹ dịu dàng hôn lên má của con.
新郎在婚礼上亲吻了新娘。
Chú rể đã hôn chú rể/cô dâu tại lễ cưới.
临别前他们深情地亲吻。
Trước lúc chia tay họ trao nhau nụ hôn thắm thiết.
告别时的亲吻令人难忘。
Nụ hôn khi chia tay khiến người ta khó quên.
这是一个充满爱意的亲吻。
Đây là một nụ hôn đầy ắp tình yêu thương.
2
Danh từ
Nghĩa:nụ hôn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây