握住
—
Phân tích từ 握住
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nắm lấy, giữ chặt
Ví dụ (3)
他紧紧握住了我的手。
Anh ấy nắm chặt lấy tay tôi.
请握住扶手保持平衡。
Xin hãy nắm giữ tay vịn để giữ cân bằng.
运动员握住跑棒向前冲去。
Vận động viên nắm chặt gậy chạy bứt phá về phía trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây