野狼
—
Phân tích từ 野狼
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chó sói hoang
Ví dụ (3)
夜里,森林深处传来了野狼的叫声。
Ban đêm, trong rừng sâu truyền đến tiếng hú của sói hoang.
探险队在草原上遇到了几只野狼。
Đội khám phá đã gặp vài con sói hoang trên thảo nguyên.
野狼是一种擅长团队捕猎的动物。
Sói hoang là loài động vật giỏi săn mồi theo đàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây