生厌
—
Phân tích từ 生厌
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sinh ra chán ghét, thấy chán
Ví dụ (3)
总是吃同一种食物让人生厌。
Luôn ăn cùng một món ăn khiến người ta thấy ngán.
频繁地重复废话令人生厌。
Lặp đi lặp lại những lời vô ích quá nhiều lần khiến người khác sinh chán.
说话要有分寸,不要让人生厌。
Nói năng phải có chừng mực, đừng làm người khác thấy chán ghét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây