滋生腐败
—
Phân tích từ 滋生腐败
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nảy sinh tham nhũng
Ví dụ (3)
缺乏监督容易滋生腐败。
Thiếu sự giám sát rất dễ nảy sinh tham nhũng.
我们要健全制度,防止滋生腐败。
Chúng ta phải hoàn thiện thể chế, phòng ngừa nảy sinh tham nhũng.
透明的公开机制能够有效遏制滋生腐败。
Cơ chế công khai minh bạch có thể chế ngự hiệu quả việc nảy sinh tham nhũng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây