咔叽
—
Gợi nhớ
Từ "咔叽" (kā jī) nghĩa là "vải kaki, phong cách kaki", ghép bởi: 咔 (kǎ): âm thanh click/snap (máy ảnh + 叽 (jī): Tiếng ríu rít.
Thành phần cấu tạo
咔叽
vải kaki, phong cách kaki
口
卡
几
Phân tích từ 咔叽
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vải kaki, phong cách kaki
Ví dụ (3)
他穿了一条复古的咔叽裤。
Anh ấy mặc một chiếc quần vải kaki cổ điển.
咔叽面料坚固耐磨,适合户外穿。
Chất liệu vải kaki kiên cố bền ma sát, thích hợp mặc ngoài trời.
咔叽风服装在年轻人中很受欢迎。
Trang phục phong cách kaki rất được hoan nghênh trong giới trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây