餐饮店
—
Phân tích từ 餐饮店
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quán ăn, nhà hàng ăn uống
Ví dụ (3)
这条街上有许多小餐饮店。
Trên con phố này có nhiều quán ăn nhỏ.
餐饮店要时刻注意食品卫生。
Quán ăn cần luôn luôn chú ý vệ sinh thực phẩm.
这家新开的餐饮店生意很火爆。
Quán ăn mới mở này kinh doanh rất đông khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây