蓓蕾
—
Gợi nhớ
Từ "蓓蕾" (bèi lěi) nghĩa là "nụ hoa", ghép bởi: 蓓 (bèi): Trong từ: 蓓蕾 (nụ hoa) + 蕾 (lěi): nụ hoa (花蕾).
Thành phần cấu tạo
蓓蕾
nụ hoa
艹
倍
雷
Phân tích từ 蓓蕾
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "蓓蕾" (bèi lěi) nghĩa là "nụ hoa", ghép bởi: 蓓 (bèi): Trong từ: 蓓蕾 (nụ hoa) + 蕾 (lěi): nụ hoa (花蕾).