白石
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 白石
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đá trắng
Ví dụ (3)
路边有一块白石。
Bên đường có một tảng đá trắng.
白石在阳光下发亮。
Đá trắng sáng lên dưới ánh mặt trời.
他们用白石铺路。
Họ dùng đá trắng để lát đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây