鹅绒
é róng
lông ngỗng, bông ngỗng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lông ngỗng, bông ngỗng
Ví dụ (3)
zhè jiàn róng tián chōnglebǎi fēn zhī jiǔ shídeé róng
Chiếc áo lông vũ này nhồi 90% bông lông ngỗng.
é róngbǎo wēn xìngnéngfēi chánghǎoér qiěqīng biàn便
Lông ngỗng hiệu năng giữ ấm cực kỳ tốt, hơn nữa lại nhẹ nhàng.
é róngzhěn toushuì láifēi chángshū shì
Gối gối nhồi lông ngỗng nằm ngủ rất dễ chịu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây