废水处理
—
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:công tác xử lý nước thải
Ví dụ (6)
工厂建立了现代化的废水处理设施。
Nhà máy đã xây dựng cơ sở vật chất xử lý nước thải hiện đại hóa.
工业废水处理必须达到环保标准。
Việc xử lý nước thải công nghiệp bắt buộc phải đạt tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.
废水处理保护了周边的水源。
Công tác xử lý nước thải đã bảo vệ nguồn nước xung quanh.
nghimtc废水处理避免污染。
Doanh nghiệp xử lý nước thải nghiêm ngặt tránh ô nhiễm.
专家正在现场指导如何废水处理。
Chuyên gia đang hướng dẫn cách thức xử lý nước thải tại hiện trường.
2
Động từ
Nghĩa:xử lý nước thải
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây