铲起
—
Phân tích từ 铲起
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xúc lên, múc dậy
Ví dụ (3)
挖土机把地面上的泥土铲起。
Máy xúc xúc lớp bùn đất trên mặt đất lên.
环卫工人用铁铲铲起垃圾。
Công nhân vệ sinh môi trường dùng xẻng sắt xúc rác lên.
把落叶铲起装进塑料袋里。
Xúc lá cây rụng lên nhét vào trong túi nilon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây