汉译
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 汉译
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch sang tiếng Hán
Ví dụ (3)
这本书已有汉译本。
Cuốn sách này đã có bản dịch tiếng Hán.
他负责文章的汉译。
Anh ấy phụ trách việc dịch bài viết sang tiếng Hán.
汉译质量需要再检查。
Chất lượng bản dịch tiếng Hán cần kiểm tra lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây