详情
xiáng qíng
chi tiết, thông tin cụ thể

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chi tiết, thông tin cụ thể
Ví dụ (3)
diǎn lián jiē chá kànhuó dòngdexiáng qíng
Nhấp vào liên kết có thể xem chi tiết của hoạt động.
jǐng fāngzhèng zàijìn diào cháàn qíngxiáng qíng
Cảnh sát đang tiến hành điều tra thêm thông tin chi tiết của vụ án.
qǐngxiànggōng zuò rén yuánxún wèntuì fèi退dexiáng qíng
Xin hãy hỏi nhân viên về tình tiết chi tiết của việc hoàn phí.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây