亲姊妹
—
Phân tích từ 亲姊妹
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chị em ruột
Ví dụ (3)
她们俩长得很像,是亲姊妹。
Hai người họ trông rất giống nhau, là chị em ruột.
亲姊妹之间要互相扶持关照。
Giữa chị em ruột cần nương tựa chăm sóc lẫn nhau.
她们感情深厚,比亲姊妹还亲。
Tình cảm của họ sâu sắc, còn thân thiết hơn cả chị em ruột.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây