啫喱
—
Phân tích từ 啫喱
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dạng gel (keo vuốt/dưỡng)
Ví dụ (3)
哥哥每天早上用造型啫喱打理头发。
Anh trai mỗi buổi sáng dùng gel tạo kiểu để vuốt tóc.
这款保湿啫喱质地清爽极易吸收。
Mẫu gel giữ ẩm này chất kem sảng khoái cực kỳ dễ hấp thụ.
把洁面啫喱挤在手心搓出泡沫。
Nặn gel rửa mặt vào lòng bàn tay xoa ra bọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây